xử vắng mặt

xử vắng mặt

Tòa án tiến hành xử vắng mặt bị cáo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiến hành xét xử khi bị cáo không mặt tại phiên tòa: "xử vắng mặt" hành động của tòa án tiến hành phiên xử theo quy định pháp luật bị cáo hoặc một bên liên quan không tham dự. Việc này thường được áp dụng khi bị cáo đã được triệu tập hợp lệ nhưng vắng mặt không có lý do chính đáng, hoặc trong trường hợp đặc biệt được pháp luật cho phép.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tòa án quyết định xử vắng mặt bị cáo anh ta đã bỏ trốn. (Tòa án tiến hành xét xử bị cáo không mặt do đã trốn khỏi địa phương.)
    • Theo luật, việc xử vắng mặt chỉ được thực hiện khi đủ căn cứ pháp lý. (Pháp luật cho phép xét xử khi bị cáo vắng mặt nếu đã đảm bảo các điều kiện như triệu tập hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xử vắng mặt bị cáo": cụm từ chỉ hành động tòa án xét xử trong trường hợp bị cáo không mặt.
    • Tòa án tuyên án trong phiên xử vắng mặt bị cáo. (Tòa án ra phán quyết bị cáo không tham dự.)
  • "xử vắng mặt đương sự": áp dụng cho cả các bên liên quan khác như nguyên đơn hoặc người quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
    • Trong vụ án dân sự, tòa có thể xử vắng mặt đương sự nếu họ không đến đã được triệu tập. (Tòa án xét xử khi một bên trong vụ kiện không mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xét xử vắng mặt: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh quá trình xét xử.
    • Việc xét xử vắng mặt được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự. (Quy trình xét xử khi bị cáo vắng mặt trong luật.)
  • Vắng mặt (tính từ): không mặt, không hiện diện.
    • Bị cáo vắng mặt tại phiên tòa. (Bị cáo không mặttòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Xử vắng: dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói hoặc văn bản không chính thức.
    • Tòa đã xử vắng anh ta. (Tòa án xét xử khi anh ta không mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không mặt cũng bị xử: ý nói vắng mặt vẫn chịu phán quyết, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đời thường.
    • không đi họp, quyết định vẫn được đưa ra, không mặt cũng bị xử. ( vắng mặt, bạn vẫn phải chịu hậu quả của quyết định.)